Máy tính craft thuốc nổ Rust
Nhập thứ bạn muốn craft. Bạn sẽ có lượng nguyên liệu thô cần farm và từng bước craft trung gian theo thứ tự.
Công thức đã dùng
| Vật phẩm | Nguyên liệu |
|---|---|
| Timed Explosive Charge | 20 Explosives, 5 Cloth, 2 Tech Trash |
| Rocket | 150 Gun Powder, 10 Explosives, 2 Metal Pipe |
| Satchel Charge | 4 Beancan Grenade, 1 Small Stash, 1 Rope |
| Explosive 5.56 Ammo ×2 | 20 Gun Powder, 10 Sulfur, 10 Metal Fragments |
| Beancan Grenade | 60 Gun Powder, 20 Metal Fragments |
| Explosives | 50 Gun Powder, 3 Low Grade Fuel, 10 Sulfur, 10 Metal Fragments |
| Gun Powder ×10 | 20 Sulfur, 30 Charcoal |
| Small Stash | 10 Cloth |
Số liệu đã đối chiếu với Rust Labs ngày , đúng với bản cập nhật Livestock.
Câu hỏi thường gặp
Craft C4 trong Rust như thế nào?
Một Timed Explosive Charge cần 20 Explosives, 5 Cloth và 2 Tech Trash. Mỗi Explosives cần 50 Gun Powder, 3 Low Grade Fuel, 10 Sulfur và 10 Metal Fragments, còn cứ 10 Gun Powder cần 20 Sulfur và 30 Charcoal.
Một rocket có bao nhiêu gun powder?
Một rocket dùng trực tiếp 150 Gun Powder cộng thêm 10 Explosives chứa 500 Gun Powder bên trong, tổng cộng 650, kèm 2 Metal Pipe.
Sao tổng lại cao hơn một chút so với sulfur của từng món?
Gun Powder được craft theo mẻ 10 và đạn nổ theo cặp, nên máy tính làm tròn mỗi lần craft lên thành một mẻ đầy đủ, y như trong game.
Mình cần bao nhiêu charcoal?
Cứ 10 Gun Powder cần 30 Charcoal. Charcoal có được khi đốt gỗ trong furnace hoặc lửa trại, nên hãy farm ít nhất chừng đó gỗ, chưa tính gỗ làm nhiên liệu nung.
Hướng dẫn liên quan
- Gameplay Hướng dẫn raid Rust: Thuốc nổ, sulfur và đường raid Hướng dẫn raid Rust: mặt cứng và mặt mềm, thuốc nổ nào tiết kiệm sulfur nhất cho từng tường và cửa, eco raid, đường raid và cách chống counter.
- Gameplay Rust Workbench và Tech Tree: Chi phí, nên research gì trước Chi phí craft workbench level 1, 2 và 3 trong Rust, blueprint fragment cần dùng, tech tree giờ hoạt động thế nào và giá scrap của các BP quan trọng.